
AlexanderIsak
Alexander Isak thống kê
Tiểu sử cầu thủ

9Số áo
21/09/1999Ngày sinh
26Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 4 | 26 |
| Đội hình xuất phát | 13 | 2 | 15 |
| Số phút đã chơi | 1029 | 227 | 1256 |
| Bàn thắng | 4 | 0 | 4 |
| Hiệu suất ghi bàn | 258 | - | 314 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 12 | 0 | 12 |
| Sút không trúng đích | 11 | 0 | 11 |
| Dứt điểm bị cản phá | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 2 | 0 | 2 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 7 | 0 | 7 |
| Phá bóng | 6 | 0 | 6 |
| Thẻ vàng | 0 | 1 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 7 | 0 | 7 |
| Bị phạm lỗi | 3 | 0 | 3 |


