
Albert BrynjarIngason
Albert Brynjar Ingason thống kê
Tiểu sử cầu thủ

14Số áo
16/01/1986Ngày sinh
40Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2018
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 22 | 22 |
| Đội hình xuất phát | 21 | 21 |
| Số phút đã chơi | 1825 | 1825 |
| Bàn thắng | 5 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 365 | 365 |
| Kiến tạo | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 0 | 0 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 |


