
AlexanderHofleitner
Alexander Hofleitner thống kê
Tiểu sử cầu thủ

25Số áo
03/05/2000Ngày sinh
26Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 28 | 28 |
| Đội hình xuất phát | 14 | 14 |
| Số phút đã chơi | 1345 | 1345 |
| Bàn thắng | 5 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 269 | 269 |
| Kiến tạo | 3 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 2 | 2 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 6 | 6 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 |

