
AnthonyHernandez
Anthony Hernandez thống kê
Tiểu sử cầu thủ

7Số áo
11/10/2001Ngày sinh
24Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 32 | 0 | 1 | 33 |
| Đội hình xuất phát | 29 | 0 | 0 | 29 |
| Số phút đã chơi | 2583 | 0 | 27 | 2610 |
| Bàn thắng | 11 | 0 | 0 | 11 |
| Hiệu suất ghi bàn | 235 | - | - | 238 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 | 0 | 0 |



