
AlejandroGrimaldo
Alejandro Grimaldo thống kê
Tiểu sử cầu thủ

20Số áo
20/09/1995Ngày sinh
30Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 41 | 1 | 42 |
| Đội hình xuất phát | 41 | 1 | 42 |
| Số phút đã chơi | 3599 | 90 | 3689 |
| Bàn thắng | 12 | 0 | 12 |
| Hiệu suất ghi bàn | 300 | - | 308 |
| Kiến tạo | 11 | 1 | 12 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 3 | 0 | 3 |
| Đá hỏng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Sút trúng đích | 29 | 0 | 29 |
| Sút không trúng đích | 29 | 0 | 29 |
| Dứt điểm bị cản phá | 19 | 0 | 19 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 4 | 0 | 4 |
| Chạm khung gỗ | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng sút phạt | 4 | 0 | 4 |
| Việt vị | 8 | 0 | 8 |
| Phạt góc | 128 | 0 | 128 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 76 | 0 | 76 |
| Tắc bóng | 32 | 0 | 32 |
| Phá bóng | 81 | 0 | 81 |
| Thẻ vàng | 7 | 0 | 7 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 19 | 0 | 19 |
| Bị phạm lỗi | 37 | 0 | 37 |
Scommesse in primo piano

Quote Scarpa d'Oro Mondiali 2026: Pronostici sul capocannoniere
Xem thêm các bài viết cá cược
