
Andre-PierreGignac
Andre-Pierre Gignac thống kê
Tiểu sử cầu thủ

10Số áo
05/12/1985Ngày sinh
40Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 27 | 27 |
| Đội hình xuất phát | 12 | 12 |
| Số phút đã chơi | 1195 | 1195 |
| Bàn thắng | 3 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 399 | 399 |
| Kiến tạo | 3 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 3 | 3 |
| Thẻ đỏ | 1 | 1 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 |

