
AlexanderCristovao
Alexander Cristovao thống kê
Tiểu sử cầu thủ

42Số áo
14/03/1993Ngày sinh
33Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2018/2019
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 15 | 24 |
| Đội hình xuất phát | 3 | 10 | 13 |
| Số phút đã chơi | 402 | 941 | 1343 |
| Bàn thắng | 0 | 2 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | 471 | 672 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 3 | 0 | 3 |
| Sút không trúng đích | 7 | 0 | 7 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 4 | 0 | 4 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 0 | 1 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 1 | 1 |
| Phạm lỗi | 7 | 0 | 7 |
| Bị phạm lỗi | 8 | 0 | 8 |


