
AndreaCambiaso
Andrea Cambiaso thống kê
Tiểu sử cầu thủ

27Số áo
20/02/2000Ngày sinh
26Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 45 | 6 | 51 |
| Đội hình xuất phát | 43 | 3 | 46 |
| Số phút đã chơi | 3409 | 314 | 3723 |
| Bàn thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1137 | 314 | 931 |
| Kiến tạo | 5 | 2 | 7 |
| Bàn phản lưới nhà | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 15 | 0 | 15 |
| Sút không trúng đích | 9 | 0 | 9 |
| Dứt điểm bị cản phá | 11 | 0 | 11 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 4 | 0 | 4 |
| Phạt góc | 16 | 0 | 16 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 41 | 0 | 41 |
| Tắc bóng | 48 | 0 | 48 |
| Phá bóng | 54 | 0 | 54 |
| Thẻ vàng | 6 | 1 | 7 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 | 1 |
| Phạm lỗi | 38 | 0 | 38 |
| Bị phạm lỗi | 25 | 0 | 25 |

