
AdamaCamara
Adama Camara thống kê
Tiểu sử cầu thủ

17Số áo
18/10/1996Ngày sinh
29Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 29 | 29 |
| Đội hình xuất phát | 26 | 26 |
| Số phút đã chơi | 2159 | 2159 |
| Bàn thắng | 1 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 2159 | 2159 |
| Kiến tạo | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 6 | 6 |
| Sút không trúng đích | 10 | 10 |
| Dứt điểm bị cản phá | 4 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Phạt góc | 3 | 3 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 3 | 3 |
| Tắc bóng | 18 | 18 |
| Phá bóng | 44 | 44 |
| Thẻ vàng | 8 | 8 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 28 | 28 |
| Bị phạm lỗi | 18 | 18 |

