
AdrianBernabe
Adrian Bernabe thống kê
Tiểu sử cầu thủ

10Số áo
26/05/2001Ngày sinh
25Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 32 | 32 |
| Đội hình xuất phát | 31 | 31 |
| Số phút đã chơi | 2467 | 2467 |
| Bàn thắng | 3 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 823 | 823 |
| Kiến tạo | 1 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 12 | 12 |
| Sút không trúng đích | 15 | 15 |
| Dứt điểm bị cản phá | 17 | 17 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 1 |
| Phạt góc | 34 | 34 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 17 | 17 |
| Tắc bóng | 10 | 10 |
| Phá bóng | 15 | 15 |
| Thẻ vàng | 0 | 0 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 18 | 18 |
| Bị phạm lỗi | 53 | 53 |
Scommesse in primo piano

Quote Scarpa d'Oro Mondiali 2026: Pronostici sul capocannoniere
Xem thêm các bài viết cá cược