
AnastasiosBakasetas
Anastasios Bakasetas thống kê
Tiểu sử cầu thủ

11Số áo
28/06/1993Ngày sinh
32Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 38 | 5 | 43 |
| Đội hình xuất phát | 30 | 4 | 34 |
| Số phút đã chơi | 2522 | 334 | 2856 |
| Bàn thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hiệu suất ghi bàn | 421 | 167 | 357 |
| Kiến tạo | 4 | 2 | 6 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 4 | 0 | 4 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 1 | 0 | 1 |
| Dứt điểm bị cản phá | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 3 | 0 | 3 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 3 | 0 | 3 |
| Phá bóng | 5 | 0 | 5 |
| Thẻ vàng | 10 | 2 | 12 |
| Thẻ đỏ | 0 | 1 | 1 |
| Phạm lỗi | 2 | 0 | 2 |
| Bị phạm lỗi | 9 | 0 | 9 |


