Thống kê
VILTóm tắt
MLL- 58%
Kiểm soát bóng
42% - 1.58
Bàn thắng dự kiến
0.9 - 14
Tống số cú sút
9 - 7
Trúng mục tiêu
3 - 3
Phạt góc
1 - 17
Đã phạm lỗi
8 - 3
Việt vị
1 - 15
Ném biên
13
VILTấn công
MLL- 14
Tống số cú sút
9 - 7
Trúng mục tiêu
3 - 3
Sút không trúng đích
4 - 4
Chặn pha dứt điểm
2 - 0
Phản công
2
VILChuyền bóng
MLL- 7
Tổng số quả tạt
6 - 515
Tổng số đường chuyền
371
VILTranh chấp tay đôi
MLL- 2
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
2
VILPhòng ngự
MLL- 4
Phát bóng
12 - 2
Cứu thua
5 - 9
Đá phạt
20 - 32
Phá bóng
25 - 4
Đánh chặn
4
VILThẻ phạt
MLL- 2
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
LaLiga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 7 | 0 | 0 | 31 | 7 | 24 | 21 |
| ||
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 | 16 |
| ||
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 16 |
| ||
| 4 | 7 | 5 | 0 | 2 | 18 | 8 | 10 | 15 |
| ||
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 |
| ||
| 6 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 6 | 5 | 11 |
| ||
| 7 | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 8 | 2 | 10 |
| ||
| 8 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 13 | -4 | 10 |
| ||
| 9 | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 8 |
| ||
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 |
| ||
| 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 7 | -3 | 8 |
| ||
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 16 | -5 | 8 |
| ||
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 |
| ||
| 14 | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 7 |
| ||
| 15 | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 10 | 0 | 7 |
| ||
| 16 | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 21 | -10 | 7 |
| ||
| 17 | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 5 |
| ||
| 18 | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 17 | -6 | 5 |
| ||
| 19 | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 13 | -9 | 4 |
| ||
| 20 | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 12 | -9 | 3 |
|
