Sự kiện chính
VFB
HDH- 0 - 1M. Honsak
J. Schoeppner
- S. Conteh
Thẻ vàng
- N. Dorsch
Thẻ vàng
- M. Busch
Thẻ vàng
- F. Kraetzig
Thẻ vàng
Thống kê
VFBTóm tắt
HDH- 70%
Kiểm soát bóng
30% - 1.765
Bàn thắng dự kiến
0.46 - 17
Tống số cú sút
6 - 3
Trúng mục tiêu
2 - 6
Phạt góc
5 - 14
Đã phạm lỗi
16 - 0
Việt vị
2 - 14
Ném biên
14
VFBTấn công
HDH- 17
Tống số cú sút
6 - 3
Trúng mục tiêu
2 - 9
Sút không trúng đích
2 - 5
Chặn pha dứt điểm
2 - 0
Phản công
2
VFBChuyền bóng
HDH- 16
Tổng số quả tạt
7 - 709
Tổng số đường chuyền
310
VFBTranh chấp tay đôi
HDH- 1
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
1
VFBPhòng ngự
HDH- 1
Phát bóng
13 - 1
Cứu thua
3 - 18
Đá phạt
14 - 5
Phá bóng
10 - 6
Đánh chặn
12
VFBThẻ phạt
HDH- 0
Thẻ vàng
4 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Bundesliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 12 |
| ||
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 2 | 12 | 10 |
| ||
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 3 | 9 | 10 |
| ||
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 7 |
| ||
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 7 |
| ||
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 7 |
| ||
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 7 |
| ||
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 0 | 7 |
| ||
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 6 |
| ||
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9 | 10 | -1 | 5 |
| ||
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 5 |
| ||
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 |
| ||
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 4 |
| ||
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 |
| ||
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 |
| ||
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 13 | -11 | 3 |
| ||
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 17 | -13 | 1 |
| ||
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6 | 16 | -10 | 0 |
|
