Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoToulouse
1 - 2
FT
team-logoMontpellier
T. Dallinga 34'
T. Savanier 27'K. Fayad 81'
(HT 1-1) (FT 1-2)

Toulouse vs MontpellierKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

TFC

Tóm tắt

MPL
  • 63%

    Kiểm soát bóng

    37%
  • 0.92

    Bàn thắng dự kiến

    0.405
  • 15

    Tống số cú sút

    5
  • 5

    Trúng mục tiêu

    3
  • 8

    Phạt góc

    0
  • 16

    Đã phạm lỗi

    15
  • 3

    Việt vị

    0
  • 18

    Ném biên

    9
TFC

Tấn công

MPL
  • 15

    Tống số cú sút

    5
  • 5

    Trúng mục tiêu

    3
  • 5

    Sút không trúng đích

    1
  • 5

    Chặn pha dứt điểm

    1
  • 1

    Phản công

    1
TFC

Chuyền bóng

MPL
  • 11

    Tổng số quả tạt

    4
  • 521

    Tổng số đường chuyền

    311
TFC

Phòng ngự

MPL
  • 2

    Phát bóng

    7
  • 1

    Cứu thua

    4
  • 15

    Đá phạt

    19
  • 11

    Phá bóng

    35
  • 2

    Đánh chặn

    4
TFC

Thẻ phạt

MPL
  • 2

    Thẻ vàng

    3
  • 1

    Thẻ đỏ

    1

Chọn người chiến thắng của bạn

Toulouse0%0
0%0
Montpellier0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 32
Stadium de Toulouse

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain1072122101223
W
W
W
W
W
2Paris FC crestParis FC106221710720
W
W
L
W
L
3Lille crestLille9531126618
W
D
D
W
L
4Lyon crestLyon9522157817
W
L
W
L
W
5Rennes crestRennes95132019116
L
W
L
W
L
6Marseille crestMarseille95042013715
W
W
W
W
L
7Monaco crestMonaco94321210215
L
D
L
D
W
8Nice crestNice94231312114
W
W
L
W
W
9Lens crestLens94141613313
L
W
W
W
L
10Toulouse crestToulouse103431514113
W
L
D
W
D
11Brest crestBrest93331612412
W
L
D
W
L
12Lorient crestLorient933378-112
L
D
W
W
L
13Strasbourg crestStrasbourg103161822-410
L
W
L
L
L
14Auxerre crestAuxerre103161324-1110
L
L
D
W
L
15Angers crestAngers9225917-88
L
D
L
L
W
16Troyes crestTroyes10226717-108
L
W
D
L
L
17Le Mans crestLe Mans91441118-77
L
D
L
L
W
18Le Havre crestLe Havre9027920-112
L
L
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu