Sự kiện chính
TOT
BRE- A. Gray
Thẻ vàng
- Y. Yarmoliuk
Thẻ vàng
- K. Schade
Thẻ vàng
- 2 - 0
- Richarlison
X. Simons
1 - 0
Thống kê
TOTTóm tắt
BRE- 53%
Kiểm soát bóng
47% - 1.69
Bàn thắng dự kiến
1.135 - 15
Tống số cú sút
5 - 7
Trúng mục tiêu
1 - 7
Phạt góc
6 - 8
Đã phạm lỗi
8 - 2
Việt vị
1 - 18
Ném biên
14
TOTTấn công
BRE- 15
Tống số cú sút
5 - 7
Trúng mục tiêu
1 - 5
Sút không trúng đích
3 - 3
Chặn pha dứt điểm
1 - 6
Phản công
4
TOTChuyền bóng
BRE- 17
Tổng số quả tạt
12 - 399
Tổng số đường chuyền
355
TOTTranh chấp tay đôi
BRE- 2
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
2
TOTPhòng ngự
BRE- 7
Phát bóng
10 - 1
Cứu thua
5 - 9
Đá phạt
10 - 37
Phá bóng
41 - 9
Đánh chặn
11
TOTThẻ phạt
BRE- 3
Thẻ vàng
4 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 5 | 11 | 10 |
| ||
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 4 | 6 | 9 |
| ||
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 3 | 4 | 9 |
| ||
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | -9 | 3 |
| ||
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 2 |
| ||
| 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | -6 | 2 |
|
