Sự kiện chính
TOT
AVL- 1 - 2E. Buendia
L. Digne
- K. Danso
Thẻ vàng
- 1 - 1
- M. van de Ven
Thẻ vàng
- R. Bentancur
J. Palhinha
1 - 0
Thống kê
TOTTóm tắt
AVL- 53%
Kiểm soát bóng
47% - 0.84
Bàn thắng dự kiến
0.36 - 9
Tống số cú sút
8 - 3
Trúng mục tiêu
2 - 6
Phạt góc
6 - 11
Đã phạm lỗi
7 - 6
Việt vị
1 - 23
Ném biên
21
TOTTấn công
AVL- 9
Tống số cú sút
8 - 3
Trúng mục tiêu
2 - 4
Sút không trúng đích
4 - 2
Chặn pha dứt điểm
2 - 1
Đường chuyền quyết định
1 - 6
Phản công
2
TOTChuyền bóng
AVL- 21
Tổng số quả tạt
11 - 382
Tổng số đường chuyền
343
TOTTranh chấp tay đôi
AVL- 2
Thắng tranh chấp trên không
4 - 4
Thua tranh chấp trên không
2
TOTPhòng ngự
AVL- 6
Phát bóng
7 - 0
Cứu thua
2 - 8
Đá phạt
17 - 2
Lỗi phòng ngự
2 - 19
Phá bóng
9 - 11
Đánh chặn
15
TOTThẻ phạt
AVL- 2
Thẻ vàng
0 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 |
| ||
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 |
| ||
| 17 | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 |
| ||
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | -9 | 3 |
| ||
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 2 |
| ||
| 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | -6 | 2 |
|
