Sự kiện chính
MCI
TOT- P. Porro
Thẻ vàng
- Richarlison
Thẻ vàng
- N. Gonzalez
Thẻ vàng
- 0 - 2
- 0 - 1B. Johnson
Richarlison
Thống kê
MCITóm tắt
TOT- 61%
Kiểm soát bóng
39% - 1.51
Bàn thắng dự kiến
1.35 - 10
Tống số cú sút
12 - 4
Trúng mục tiêu
5 - 7
Phạt góc
2 - 7
Đã phạm lỗi
12 - 0
Việt vị
1 - 23
Ném biên
21
MCITấn công
TOT- 10
Tống số cú sút
12 - 4
Trúng mục tiêu
5 - 3
Sút không trúng đích
5 - 3
Chặn pha dứt điểm
2 - 1
Phản công
2
MCIChuyền bóng
TOT- 17
Tổng số quả tạt
11 - 504
Tổng số đường chuyền
322
MCITranh chấp tay đôi
TOT- 4
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
4
MCIPhòng ngự
TOT- 10
Phát bóng
10 - 3
Cứu thua
4 - 13
Đá phạt
7 - 5
Lỗi phòng ngự
3 - 14
Phá bóng
19 - 4
Đánh chặn
12
MCIThẻ phạt
TOT- 1
Thẻ vàng
4 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 5 | 8 | 15 |
| ||
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 12 |
| ||
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 5 | 11 | 10 |
| ||
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | -9 | 3 |
| ||
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 2 |
| ||
| 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | -6 | 2 |
|
