Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoLille
4 - 1
FT
team-logoSaint-Etienne
J. David 32' (pen)O. Sahraoui 63', 78'G. Gudmundsson 72'
Z. Davitashvili 6' (pen)
(HT 1-1) (FT 4-1)

Lille vs Saint-EtienneKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

LIL

Tóm tắt

SEN
  • 67%

    Kiểm soát bóng

    33%
  • 3.373

    Bàn thắng dự kiến

    2.01
  • 29

    Tống số cú sút

    9
  • 13

    Trúng mục tiêu

    2
  • 7

    Phạt góc

    1
  • 11

    Đã phạm lỗi

    12
  • 1

    Việt vị

    1
  • 23

    Ném biên

    18
LIL

Tấn công

SEN
  • 29

    Tống số cú sút

    9
  • 13

    Trúng mục tiêu

    2
  • 7

    Sút không trúng đích

    4
  • 9

    Chặn pha dứt điểm

    3
  • 3

    Phản công

    7
LIL

Chuyền bóng

SEN
  • 11

    Tổng số quả tạt

    3
  • 622

    Tổng số đường chuyền

    302
LIL

Phòng ngự

SEN
  • 6

    Phát bóng

    4
  • 1

    Cứu thua

    9
  • 13

    Đá phạt

    12
  • 2

    Lỗi phòng ngự

    1
  • 8

    Phá bóng

    23
  • 2

    Đánh chặn

    5
LIL

Thẻ phạt

SEN
  • 1

    Thẻ vàng

    1
  • 0

    Thẻ đỏ

    1

Chọn người chiến thắng của bạn

Lille0%0
0%0
Saint-Etienne0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 20
Decathlon Arena-Stade Pierre-Mauroy

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Monaco crestMonaco6420105514
D
W
D
W
W
2Lille crestLille641194513
W
L
W
W
D
3Rennes crestRennes64111210213
W
L
W
W
W
4Lyon crestLyon6321114711
L
W
D
W
D
5Paris FC crestParis FC632184411
L
W
D
W
W
6Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain6321118311
W
W
W
L
D
7Brest crestBrest622212938
W
L
L
W
D
8Lorient crestLorient62226608
W
L
D
W
L
9Nice crestNice622257-28
W
W
L
D
L
10Lens crestLens6213111017
W
L
D
L
L
11Strasbourg crestStrasbourg62131112-17
L
L
D
W
W
12Angers crestAngers6213710-37
L
W
D
L
W
13Marseille crestMarseille62049816
W
L
L
L
L
14Le Mans crestLe Mans61321012-26
L
W
D
D
L
15Toulouse crestToulouse6132911-26
D
W
D
L
D
16Auxerre crestAuxerre6204816-86
L
W
W
L
L
17Troyes crestTroyes6114413-94
L
L
L
L
W
18Le Havre crestLe Havre602448-42
L
L
D
L
D
Toàn bộ bảng đấu