
Sự kiện chính
LIL
RMA- B. Diakite
Thẻ vàng
- J. David
Thẻ vàng
- L. Modric
Thẻ vàng
- A. Ruediger
Thẻ vàng
- J. David
Ghi bàn từ chấm 11m
1 - 0
Thống kê
LILTóm tắt
RMA- 46%
Kiểm soát bóng
54% - 1.405
Bàn thắng dự kiến
1.125 - 7
Tống số cú sút
12 - 3
Trúng mục tiêu
5 - 2
Phạt góc
3 - 12
Đã phạm lỗi
14 - 2
Việt vị
0 - 20
Ném biên
21
LILTấn công
RMA- 7
Tống số cú sút
12 - 3
Trúng mục tiêu
5 - 3
Sút không trúng đích
5 - 1
Chặn pha dứt điểm
2 - 1
Phản công
0
LILChuyền bóng
RMA- 7
Tổng số quả tạt
8 - 434
Tổng số đường chuyền
595
LILTranh chấp tay đôi
RMA- 2
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
2
LILPhòng ngự
RMA- 9
Phát bóng
4 - 5
Cứu thua
2 - 14
Đá phạt
14 - 5
Phá bóng
6 - 5
Đánh chặn
6
LILThẻ phạt
RMA- 2
Thẻ vàng
5 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Champions League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| ||
| 13 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| ||
| 15 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| ||
| 21 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| ||
| 22 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| ||
| 25 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
|

