Sự kiện chính
TSG
RBL- J. Bakayoko
Thẻ vàng
- G. Proemel
F. Asllani
3 - 1 - T. Lemperle
V. Coufal
2 - 1 - A. Hajdari
W. Burger
1 - 1 - 0 - 1Y. Diomande
F. Ouedraogo
Thống kê
TSGTóm tắt
RBL- 48%
Kiểm soát bóng
52% - 2.275
Bàn thắng dự kiến
1.89 - 10
Tống số cú sút
17 - 4
Trúng mục tiêu
5 - 5
Phạt góc
5 - 13
Đã phạm lỗi
5 - 4
Việt vị
2 - 22
Ném biên
13
TSGTấn công
RBL- 10
Tống số cú sút
17 - 4
Trúng mục tiêu
5 - 4
Sút không trúng đích
4 - 2
Chặn pha dứt điểm
8 - 1
Phản công
5
TSGChuyền bóng
RBL- 19
Tổng số quả tạt
22 - 458
Tổng số đường chuyền
475
TSGTranh chấp tay đôi
RBL- 14
Thắng tranh chấp trên không
9 - 9
Thua tranh chấp trên không
14
TSGPhòng ngự
RBL- 6
Phát bóng
10 - 4
Cứu thua
1 - 7
Đá phạt
17 - 29
Phá bóng
23 - 19
Đánh chặn
15
TSGThẻ phạt
RBL- 3
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Bundesliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 0 | 7 |
| ||
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 6 |
| ||
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9 | 10 | -1 | 5 |
| ||
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 4 |
| ||
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 |
| ||
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 |
|
