FCI-Form
FCIFCI Levadia
2
-
1
Harju Jalgpallikool
W
FC Kuressaare
0
-
2
FCI Levadia
W
Flora Tallinn
1
-
3
FCI Levadia
W
FCI Levadia
1
-
0
Paide Linnameeskond
W
Narva Trans
1
-
1
FCI Levadia
D
- Goal Scored (Conceded)
- 9/3
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
TMA-Form
TMATammeka
5
-
1
Narva Trans
W
Flora Tallinn
2
-
0
Tammeka
L
Paide Linnameeskond
2
-
1
Tammeka
L
Tammeka
4
-
0
Nomme United
W
Tammeka
1
-
3
Nomme JK Kalju
L
- Goal Scored (Conceded)
- 11/8
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Đối đầu
FCI5 trận gần nhất
TMA4
Thắng
1
Draw
0
Thắng
FCI Levadia
6
-
0
Tammeka
Tammeka
0
-
1
FCI Levadia
Tammeka
1
-
2
FCI Levadia
FCI Levadia
3
-
0
Tammeka
Tammeka
2
-
2
FCI Levadia
14
Ghi bàn
3- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Chọn người chiến thắng của bạn
Meistriliiga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 26 | 6 | 1 | 89 | 23 | 66 | 84 |
| ||
| 2 | 33 | 18 | 6 | 9 | 53 | 39 | 14 | 60 |
| ||
| 3 | 34 | 19 | 1 | 14 | 64 | 49 | 15 | 58 |
| ||
| 4 | 33 | 16 | 6 | 11 | 56 | 34 | 22 | 54 |
| ||
| 5 | 33 | 16 | 2 | 15 | 47 | 52 | -5 | 50 |
| ||
| 6 | 34 | 15 | 2 | 17 | 49 | 50 | -1 | 47 |
|
