Sự kiện chính
FCK
FCN- K. Diks
Ghi bàn từ chấm 11m
3 - 0 - L. Hoegsberg
Thẻ vàng
- J. Larsson
Thẻ vàng
- J. Larsson
E. Achouri
2 - 0 - E. Achouri
V. Froholdt
1 - 0
Thống kê
FCKTóm tắt
FCN- 59%
Kiểm soát bóng
41% - 2.71
Bàn thắng dự kiến
0.353 - 15
Tống số cú sút
11 - 7
Trúng mục tiêu
3 - 6
Phạt góc
1 - 7
Đã phạm lỗi
15 - 0
Việt vị
2 - 15
Ném biên
19
FCKTấn công
FCN- 15
Tống số cú sút
11 - 7
Trúng mục tiêu
3 - 5
Sút không trúng đích
2 - 3
Chặn pha dứt điểm
6 - 8
Phản công
1
FCKChuyền bóng
FCN- 13
Tổng số quả tạt
2 - 633
Tổng số đường chuyền
494
FCKTranh chấp tay đôi
FCN- 5
Thắng tranh chấp trên không
3 - 3
Thua tranh chấp trên không
5
FCKPhòng ngự
FCN- 2
Phát bóng
8 - 3
Cứu thua
4 - 17
Đá phạt
7 - 29
Phá bóng
30 - 2
Đánh chặn
9
FCKThẻ phạt
FCN- 1
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 23 | 8 | 15 | 24 |
| ||
| 2 | 9 | 5 | 4 | 0 | 17 | 9 | 8 | 19 |
| ||
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 17 |
| ||
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 10 | 4 | 17 |
| ||
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 15 | -3 | 13 |
| ||
| 6 | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 16 | -1 | 11 |
|
