Sự kiện chính
FCK
BIF- S. Cooper
Thẻ vàng
- J. Larsson
Ghi bàn từ chấm 11m
1 - 0 - J. Ambaek
Thẻ vàng
- L. Lerager
Thẻ vàng
- L. Binks
Thẻ vàng
Thống kê
FCKTóm tắt
BIF- 44%
Kiểm soát bóng
56% - 1.588
Bàn thắng dự kiến
0.585 - 19
Tống số cú sút
11 - 6
Trúng mục tiêu
4 - 6
Phạt góc
4 - 16
Đã phạm lỗi
14 - 1
Việt vị
1 - 15
Ném biên
22
FCKTấn công
BIF- 19
Tống số cú sút
11 - 6
Trúng mục tiêu
4 - 5
Sút không trúng đích
3 - 8
Chặn pha dứt điểm
4 - 4
Phản công
2
FCKChuyền bóng
BIF- 13
Tổng số quả tạt
12 - 363
Tổng số đường chuyền
462
FCKTranh chấp tay đôi
BIF- 1
Thắng tranh chấp trên không
3 - 3
Thua tranh chấp trên không
1
FCKPhòng ngự
BIF- 8
Phát bóng
6 - 4
Cứu thua
5 - 15
Đá phạt
17 - 11
Phá bóng
20 - 10
Đánh chặn
11
FCKThẻ phạt
BIF- 1
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 23 | 8 | 15 | 24 |
| ||
| 2 | 9 | 5 | 4 | 0 | 17 | 9 | 8 | 19 |
| ||
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 17 |
| ||
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 10 | 4 | 17 |
| ||
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 15 | -3 | 13 |
| ||
| 6 | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 16 | -1 | 11 |
|
