
Sự kiện chính
BHA
TOT- 3 - 2
- G. Rutter
K. Mitoma
2 - 2 - 1 - 2
- 0 - 2J. Maddison
T. Werner
- 0 - 1B. Johnson
D. Solanke
Thống kê
BHATóm tắt
TOT- 41%
Kiểm soát bóng
59% - 1.79
Bàn thắng dự kiến
1.22 - 11
Tống số cú sút
13 - 4
Trúng mục tiêu
3 - 4
Phạt góc
7 - 14
Đã phạm lỗi
10 - 2
Việt vị
2 - 12
Ném biên
17
BHATấn công
TOT- 11
Tống số cú sút
13 - 4
Trúng mục tiêu
3 - 5
Sút không trúng đích
6 - 2
Chặn pha dứt điểm
4 - 0
Phản công
1
BHAChuyền bóng
TOT- 13
Tổng số quả tạt
15 - 359
Tổng số đường chuyền
517
BHATranh chấp tay đôi
TOT- 2
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
2
BHAPhòng ngự
TOT- 9
Phát bóng
6 - 1
Cứu thua
1 - 12
Đá phạt
16 - 15
Phá bóng
11 - 13
Đánh chặn
8
BHAThẻ phạt
TOT- 2
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
19%47244%1.074
37%897
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 |
| ||
| 10 | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 4 |
| ||
| 11 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 4 |
| ||
| 17 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 |
| ||
| 18 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 |
| ||
| 19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 0 |
|

