Sự kiện chính
BHA
LIV- M. Wieffer
Thẻ vàng
- F. Chiesa
Thẻ vàng
- D. Welbeck
J. Hinshelwood
2 - 1 - 1 - 1
- D. Welbeck
D. Gomez
1 - 0
Thống kê
BHATóm tắt
LIV- 46%
Kiểm soát bóng
54% - 2.44
Bàn thắng dự kiến
1.095 - 16
Tống số cú sút
12 - 7
Trúng mục tiêu
5 - 4
Phạt góc
8 - 11
Đã phạm lỗi
12 - 2
Việt vị
1 - 21
Ném biên
30
BHATấn công
LIV- 16
Tống số cú sút
12 - 7
Trúng mục tiêu
5 - 7
Sút không trúng đích
4 - 2
Chặn pha dứt điểm
3 - 0
Phản công
4
BHAChuyền bóng
LIV- 16
Tổng số quả tạt
17 - 360
Tổng số đường chuyền
422
BHATranh chấp tay đôi
LIV- 4
Thắng tranh chấp trên không
5 - 5
Thua tranh chấp trên không
4
BHAPhòng ngự
LIV- 9
Phát bóng
10 - 4
Cứu thua
4 - 13
Đá phạt
13 - 2
Lỗi phòng ngự
2 - 18
Phá bóng
18 - 9
Đánh chặn
9
BHAThẻ phạt
LIV- 5
Thẻ vàng
5 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
17%51631%938
52%1.586
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 |
| ||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 |
| ||
| 7 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 |
| ||
| 9 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 |
| ||
| 10 | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 4 |
| ||
| 11 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 4 |
|
