Thống kê
ATMTóm tắt
OVI- 52%
Kiểm soát bóng
48% - 1.96
Bàn thắng dự kiến
0.975 - 14
Tống số cú sút
12 - 8
Trúng mục tiêu
1 - 7
Phạt góc
2 - 5
Đã phạm lỗi
8 - 2
Việt vị
1 - 21
Ném biên
8
ATMTấn công
OVI- 14
Tống số cú sút
12 - 8
Trúng mục tiêu
1 - 5
Sút không trúng đích
8 - 1
Chặn pha dứt điểm
3 - 1
Phản công
0
ATMChuyền bóng
OVI- 17
Tổng số quả tạt
15 - 529
Tổng số đường chuyền
495
ATMTranh chấp tay đôi
OVI- 2
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
2
ATMPhòng ngự
OVI- 7
Phát bóng
7 - 1
Cứu thua
6 - 9
Đá phạt
7 - 7
Phá bóng
10 - 8
Đánh chặn
9
ATMThẻ phạt
OVI- 0
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
LaLiga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 9 | 0 | 0 | 39 | 9 | 30 | 27 |
| ||
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | 19 | 8 | 11 | 22 |
| ||
| 3 | 9 | 7 | 0 | 2 | 23 | 9 | 14 | 21 |
| ||
| 4 | 9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 14 | 2 | 19 |
| ||
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 17 | 0 | 16 |
| ||
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 16 | -2 | 14 |
| ||
| 7 | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 10 | 3 | 11 |
| ||
| 8 | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 |
| ||
| 9 | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 12 | 1 | 11 |
| ||
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 18 | -8 | 11 |
| ||
| 11 | 9 | 2 | 4 | 3 | 15 | 17 | -2 | 10 |
| ||
| 12 | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 13 | 0 | 9 |
| ||
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 9 |
| ||
| 14 | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 17 | -5 | 9 |
| ||
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 11 | -6 | 9 |
| ||
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 12 | -1 | 8 |
| ||
| 17 | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 25 | -12 | 8 |
| ||
| 18 | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 17 | -6 | 7 |
| ||
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 15 | -9 | 6 |
| ||
| 20 | 9 | 0 | 4 | 5 | 6 | 18 | -12 | 4 |
|
