Sự kiện chính
ATM
ATH- Y. Alvarez
Thẻ vàng
- P. Barrios
Thẻ vàng
- J. Alvarez
M. Llorente
1 - 0 - A. Gorosabel
Thẻ vàng
- A. Soerloth
Thẻ vàng
Thống kê
ATMTóm tắt
ATH- 51%
Kiểm soát bóng
49% - 1.76
Bàn thắng dự kiến
1.8 - 12
Tống số cú sút
15 - 4
Trúng mục tiêu
3 - 6
Phạt góc
2 - 7
Đã phạm lỗi
8 - 4
Việt vị
0 - 17
Ném biên
24
ATMTấn công
ATH- 12
Tống số cú sút
15 - 4
Trúng mục tiêu
3 - 5
Sút không trúng đích
6 - 3
Chặn pha dứt điểm
6 - 5
Phản công
3
ATMChuyền bóng
ATH- 20
Tổng số quả tạt
14 - 486
Tổng số đường chuyền
479
ATMTranh chấp tay đôi
ATH- 11
Thắng tranh chấp trên không
9 - 9
Thua tranh chấp trên không
11
ATMPhòng ngự
ATH- 9
Phát bóng
8 - 3
Cứu thua
3 - 8
Đá phạt
11 - 1
Lỗi phòng ngự
1 - 31
Phá bóng
31 - 8
Đánh chặn
11
ATMThẻ phạt
ATH- 2
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
LaLiga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 7 | 0 | 0 | 31 | 7 | 24 | 21 |
| ||
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 | 16 |
| ||
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 16 |
| ||
| 9 | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 8 |
| ||
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 |
| ||
| 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 7 | -3 | 8 |
|
