Corum FKĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

E. Yuksektepe
00000

H. Karabulut
00000

M. Sari
00000

C. Otkun
00000

Fredy
00000

K. Kaya
00000

T. Gursoy
00000

S. Uzun
00000

A. Akkaynak
00000

D. Aleksic
00000

H. Bak
00000

H. Baris
00000

S. Gurler
00000

A. Ildiz
00000

I. Kabatas
00000

E. Karadag
00000

Pedrinho
00000

Y. Ramadani
00000

Z. Toure
00000

S. Vural
00000

F. Yazgan
00000
Tiền đạo
HLV

Y. Tokus
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ







