
AndreiBorza
Andrei Borza thống kê
Tiểu sử cầu thủ

24Số áo
12/11/2005Ngày sinh
20Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2026/2027
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 1 | 1 | 8 |
| Đội hình xuất phát | 6 | 1 | 0 | 7 |
| Số phút đã chơi | 538 | 86 | 24 | 648 |
| Bàn thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 538 | - | - | 648 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 2 | 1 | 1 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 | 0 | 0 |




