Avispa FukuokaĐội hình
Hậu vệ

M. Yuzawa
40010

T. NaraCho mượn tại Macarthur FC
20010

T. Kamijima
30001

Y. Tsujioka
111030

T. Oka
90000

K. MikuniMượn từNagoya Grampus
20000

D. Fukazawa
60200

K. Yamawaki
40010

M. Tashiro
70000

D. Miya
60020

K. MoriyamaCho mượn tại Oita Trinita
00000

Y. Hashimoto
132010

Y. Sakai
00000

T. Fujikawa
00000
Tiền vệ
Tiền đạo
HLV

S. Tsukahara
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ





