Al Mokawloon Al ArabĐội hình
Hậu vệ
Tiền vệ

A. Fouad
40000

E. Abo-Amna
30000

O. El Wahsh
281030

M. Gamal
292121

A. Al-Tayeb
70020

M. Sobhi
112030

I. Gaber
150230

M. Antar
190010

Y. Abou-Hashima
10000

A. Ouled Behi
141000

A. Akmal
20000

H. Faisal
130020

M. Abdelnasser
172100

M. Walid
10000

A. Talaat
10000

A. Hassan
00000

M. Sandouqa
00000

O. Tharwat
10100
Tiền đạo
HLV

S. Komsan
CHÌA KHÓA
Các trận đấu đã diễn ra
Ghi bàn
Kiến tạo
Thẻ Vàng
Thẻ đỏ
