
1. Division
1. Division Tổng quan
1. Division, lịch thi đấu & tỉ số
Thứ Năm, 25 tháng 4
Thứ Sáu, 26 tháng 4
Thứ Bảy, 27 tháng 4
Thứ Bảy, 4 tháng 5
Bảng xếp hạng
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 7 | 0 | 0 | 31 | 7 | 24 | 21 |
| ||
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 | 16 |
| ||
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 16 |
| ||
| 4 | 7 | 5 | 0 | 2 | 18 | 8 | 10 | 15 |
| ||
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 |
|


.jpg?auto=webp&format=pjpg&width=3840&quality=60)


