
KylianMbappe
Kylian Mbappe thống kê
Tiểu sử cầu thủ

10Số áo
20/12/1998Ngày sinh
27Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 49 | 6 | 55 |
| Đội hình xuất phát | 47 | 5 | 52 |
| Số phút đã chơi | 4020 | 474 | 4494 |
| Bàn thắng | 38 | 2 | 40 |
| Hiệu suất ghi bàn | 106 | 237 | 113 |
| Kiến tạo | 5 | 2 | 7 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 7 | 1 | 8 |
| Đá hỏng phạt đền | 3 | 0 | 3 |
| Sút trúng đích | 113 | 16 | 129 |
| Sút không trúng đích | 49 | 11 | 60 |
| Dứt điểm bị cản phá | 52 | 6 | 58 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 7 | 0 | 7 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 49 | 2 | 51 |
| Phạt góc | 7 | 3 | 10 |
| Tạt bóng | 11 | 1 | 12 |
| Tạt trúng đích | 10 | 1 | 11 |
| Tắc bóng | 9 | 1 | 10 |
| Phá bóng | 2 | 2 | 4 |
| Thẻ vàng | 3 | 1 | 4 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 | 1 |
| Phạm lỗi | 35 | 3 | 38 |
| Bị phạm lỗi | 53 | 8 | 61 |

