Sự kiện chính
SVW
HSV- C. Puertas
R. Schmid
3 - 1 - P. Otele
Thẻ đỏ
- J. Stage
C. Puertas
2 - 1 - 1 - 1R. Glatzel
N. Capaldo
- J. Stage
Y. Sugawara
1 - 0
Thống kê
SVWTóm tắt
HSV- 57%
Kiểm soát bóng
43% - 1.345
Bàn thắng dự kiến
1.165 - 18
Tống số cú sút
11 - 10
Trúng mục tiêu
3 - 7
Phạt góc
3 - 14
Đã phạm lỗi
14 - 1
Việt vị
1 - 19
Ném biên
21
SVWTấn công
HSV- 18
Tống số cú sút
11 - 10
Trúng mục tiêu
3 - 6
Sút không trúng đích
5 - 2
Chặn pha dứt điểm
3 - 4
Phản công
2
SVWChuyền bóng
HSV- 17
Tổng số quả tạt
7 - 447
Tổng số đường chuyền
339
SVWTranh chấp tay đôi
HSV- 1
Thắng tranh chấp trên không
1 - 1
Thua tranh chấp trên không
1
SVWPhòng ngự
HSV- 9
Phát bóng
8 - 2
Cứu thua
7 - 15
Đá phạt
15 - 3
Phá bóng
13 - 6
Đánh chặn
14
SVWThẻ phạt
HSV- 4
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
1
Chấn thương và Treo giò

Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Bundesliga
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 7 |
| ||
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 0 | 7 |
| ||
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 6 |
| ||
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 |
| ||
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 13 | -11 | 3 |
| ||
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 17 | -13 | 1 |
|
