Sự kiện chính
KOB
STA- Matheus Thuler
Thẻ vàng
- K. Choi
Thẻ đỏ
- 2 - 1
- 1 - 1Cryzan
L. Liao
- T. Miyashiro
T. Ogihara
1 - 0
KOB-Form
KOBVissel Kobe
1
-
0
Urawa Red Diamonds
W
Kashima Antlers
0
-
3
Vissel Kobe
W
Albirex Niigata
2
-
3
Vissel Kobe
W
Buriram United
0
-
0
Vissel Kobe
D
Vissel Kobe
2
-
1
Cerezo Osaka
W
- Goal Scored (Conceded)
- 9/3
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
STA-Form
STAShenzhen Peng City
1
-
4
Shandong Taishan
W
Shandong Taishan
1
-
0
Chengdu Rongcheng FC
W
Shandong Taishan
0
-
0
Wuhan Three Towns
D
Shandong Taishan
0
-
1
Qingdao West Coast
L
Shandong Taishan
3
-
1
Henan FC
W
- Goal Scored (Conceded)
- 8/3
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 2/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Chọn người chiến thắng của bạn
52%14939%113
9%27East
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 7 | 8 | 17 |
| ||
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 7 | 16 |
| ||
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 10 | 6 | 4 | 15 |
| ||
| 4 | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 14 |
| ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 14 |
| ||
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 7 | 1 | 11 |
| ||
| 7 | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 10 |
| ||
| 8 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 9 |
| ||
| 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 9 |
| ||
| 10 | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 |
| ||
| 11 | 8 | 1 | 1 | 6 | 5 | 13 | -8 | 4 |
| ||
| 12 | 8 | 0 | 4 | 4 | 2 | 11 | -9 | 4 |
|
