Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
LaLiga
team-logoVillarreal
2 - 0
FT
team-logoReal Oviedo
Etta Eyong 29'P. Gueye 36'
(HT 2-0) (FT 2-0)

Villarreal vs Real OviedoKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

VIL

Tóm tắt

OVI
  • 68%

    Kiểm soát bóng

    32%
  • 2.08

    Bàn thắng dự kiến

    1
  • 25

    Tống số cú sút

    5
  • 11

    Trúng mục tiêu

    4
  • 10

    Phạt góc

    1
  • 10

    Đã phạm lỗi

    8
  • 0

    Việt vị

    1
  • 20

    Ném biên

    7
VIL

Tấn công

OVI
  • 25

    Tống số cú sút

    5
  • 11

    Trúng mục tiêu

    4
  • 10

    Sút không trúng đích

    1
  • 4

    Chặn pha dứt điểm

    0
  • 0

    Phản công

    0
VIL

Chuyền bóng

OVI
  • 29

    Tổng số quả tạt

    3
  • 668

    Tổng số đường chuyền

    325
VIL

Tranh chấp tay đôi

OVI
  • 1

    Thắng tranh chấp trên không

    1
  • 1

    Thua tranh chấp trên không

    1
VIL

Phòng ngự

OVI
  • 1

    Phát bóng

    14
  • 4

    Cứu thua

    9
  • 9

    Đá phạt

    10
  • 3

    Phá bóng

    14
  • 2

    Đánh chặn

    17
VIL

Thẻ phạt

OVI
  • 1

    Thẻ vàng

    1
  • 0

    Thẻ đỏ

    1

Chọn người chiến thắng của bạn

Villarreal0%0
0%0
Real Oviedo0%0

Match details

crest
LaLiga - Vòng đấu 1
Estadio de la Ceramica

LaLiga crestLaLiga

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Barcelona crestBarcelona99003993027
W
W
W
W
W
2Atletico Madrid crestAtletico Madrid97111981122
W
W
W
W
W
3Real Madrid crestReal Madrid97022391421
W
W
L
W
W
4Real Betis crestReal Betis96121614219
L
W
D
W
W
5Real Sociedad crestReal Sociedad95131717016
W
W
W
L
W
6Sevilla crestSevilla94231416-214
L
D
L
W
W
7Deportivo Alaves crestDeportivo Alaves93241310311
L
L
D
L
L
8Celta Vigo crestCelta Vigo9252107311
W
D
W
D
D
9Deportivo de A Coruna crestDeportivo de A Coruna92521312111
D
L
D
L
D
10Osasuna crestOsasuna93241018-811
W
L
D
L
L
11Levante crestLevante92431517-210
W
D
D
L
L
12Villarreal crestVillarreal9234131309
D
L
W
W
L
13Athletic Bilbao crestAthletic Bilbao823389-19
L
D
D
D
W
14Rayo Vallecano crestRayo Vallecano82331217-59
D
D
W
L
W
15Getafe crestGetafe9234511-69
D
L
W
L
D
16Espanyol crestEspanyol92251112-18
L
D
L
L
W
17Racing Santander crestRacing Santander92251325-128
L
D
L
L
W
18Elche crestElche91441117-67
D
D
W
L
D
19Valencia crestValencia9135615-96
D
D
L
W
L
20Malaga crestMalaga9045618-124
L
D
L
L
D
Toàn bộ bảng đấu