Sự kiện chính
VFF
MID- A. Kleis-Kristoffersen
Thẻ vàng
- J. Groenning
Thẻ vàng
- 1 - 2
- D. Hanza
C. Horneman
1 - 1 - 0 - 1R. Kristensen
P. Billing
Thống kê
VFFTóm tắt
MID- 51%
Kiểm soát bóng
49% - 1.28
Bàn thắng dự kiến
1.5 - 18
Tống số cú sút
12 - 5
Trúng mục tiêu
6 - 3
Phạt góc
3 - 15
Đã phạm lỗi
12 - 2
Việt vị
1 - 16
Ném biên
20
VFFTấn công
MID- 18
Tống số cú sút
12 - 5
Trúng mục tiêu
6 - 10
Sút không trúng đích
3 - 3
Chặn pha dứt điểm
3 - 1
Phản công
0
VFFChuyền bóng
MID- 9
Tổng số quả tạt
11 - 337
Tổng số đường chuyền
325
VFFPhòng ngự
MID- 5
Phát bóng
14 - 4
Cứu thua
4 - 13
Đá phạt
17 - 20
Phá bóng
17 - 10
Đánh chặn
7
VFFThẻ phạt
MID- 3
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chấn thương và Treo giò

Chấn thương và Treo giò

Chọn người chiến thắng của bạn
11%4959%252
30%127
Superleague
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 4 | 0 | 24 | 13 | 11 | 28 |
| ||
| 2 | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 | 12 | 14 | 26 |
| ||
| 3 | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 12 | 7 | 20 |
| ||
| 4 | 12 | 5 | 5 | 2 | 18 | 14 | 4 | 20 |
| ||
| 5 | 12 | 6 | 1 | 5 | 21 | 20 | 1 | 19 |
| ||
| 6 | 12 | 4 | 4 | 4 | 23 | 20 | 3 | 16 |
|
