Sự kiện chính
VFB
VIK- J. Bell
Thẻ vàng
- E. Demirovic
D. Undav
3 - 1 - E. Demirovic
D. Undav
2 - 1 - 1 - 1Z. Tripic
H. Bjoerdal
- E. Demirovic
A. Stiller
1 - 0
Thống kê
VFBTóm tắt
VIK- 62%
Kiểm soát bóng
38% - 2.38
Bàn thắng dự kiến
1.03 - 17
Tống số cú sút
11 - 3
Trúng mục tiêu
4 - 3
Phạt góc
5 - 13
Đã phạm lỗi
13 - 4
Việt vị
0 - 10
Ném biên
15
VFBTấn công
VIK- 17
Tống số cú sút
11 - 3
Trúng mục tiêu
4 - 10
Sút không trúng đích
2 - 4
Chặn pha dứt điểm
5 - 1
Phản công
1
VFBChuyền bóng
VIK- 22
Tổng số quả tạt
14 - 626
Tổng số đường chuyền
384
VFBTranh chấp tay đôi
VIK- 13
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
13
VFBPhòng ngự
VIK- 3
Phát bóng
9 - 3
Cứu thua
0 - 13
Đá phạt
17 - 9
Phá bóng
6 - 9
Đánh chặn
17
VFBThẻ phạt
VIK- 0
Thẻ vàng
3 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Champions League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| ||
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| ||
| 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| ||
| 27 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| ||
| 29 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
| ||
| 31 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
|
