Sự kiện chính
TFC
PAR- C. Casseres Jr.
Thẻ vàng
- T. De Smet
Thẻ vàng
- J. Vignolo
S. Hidalgo
1 - 1 - Otavio
Thẻ vàng
- 0 - 1M. Munetsi
A. Gory
Thống kê
TFCTóm tắt
PAR- 55%
Kiểm soát bóng
45% - 2.68
Bàn thắng dự kiến
0.305 - 23
Tống số cú sút
5 - 10
Trúng mục tiêu
2 - 12
Phạt góc
3 - 13
Đã phạm lỗi
7 - 1
Việt vị
3 - 31
Ném biên
18
TFCTấn công
PAR- 23
Tống số cú sút
5 - 10
Trúng mục tiêu
2 - 5
Sút không trúng đích
1 - 8
Chặn pha dứt điểm
2 - 3
Phản công
5
TFCChuyền bóng
PAR- 22
Tổng số quả tạt
8 - 470
Tổng số đường chuyền
385
TFCTranh chấp tay đôi
PAR- 9
Thắng tranh chấp trên không
10 - 10
Thua tranh chấp trên không
9
TFCPhòng ngự
PAR- 3
Phát bóng
8 - 1
Cứu thua
9 - 10
Đá phạt
14 - 19
Phá bóng
44 - 7
Đánh chặn
16
TFCThẻ phạt
PAR- 2
Thẻ vàng
5 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Ligue 1
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 9 | 5 | 14 |
| ||
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 7 | 5 | 14 |
| ||
| 4 | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 | 14 |
| ||
| 10 | 7 | 2 | 3 | 2 | 13 | 10 | 3 | 9 |
| ||
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 11 | 1 | 9 |
| ||
| 12 | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 17 | -6 | 9 |
|
