Sự kiện chính
TOT
CHE- M. Kudus
Thẻ vàng
- E. Fernandez
Thẻ vàng
- X. Simons
Thẻ vàng
- K. Danso
Thẻ vàng
- 0 - 1J. Pedro
M. Caicedo
Thống kê
TOTTóm tắt
CHE- 48%
Kiểm soát bóng
52% - 0.16
Bàn thắng dự kiến
2.785 - 3
Tống số cú sút
15 - 1
Trúng mục tiêu
9 - 6
Phạt góc
5 - 14
Đã phạm lỗi
13 - 1
Việt vị
1 - 24
Ném biên
22
TOTTấn công
CHE- 3
Tống số cú sút
15 - 1
Trúng mục tiêu
9 - 1
Sút không trúng đích
5 - 1
Chặn pha dứt điểm
1 - 1
Phản công
2
TOTChuyền bóng
CHE- 11
Tổng số quả tạt
12 - 385
Tổng số đường chuyền
423
TOTTranh chấp tay đôi
CHE- 3
Thắng tranh chấp trên không
5 - 5
Thua tranh chấp trên không
3
TOTPhòng ngự
CHE- 9
Phát bóng
4 - 8
Cứu thua
1 - 14
Đá phạt
15 - 2
Lỗi phòng ngự
2 - 10
Phá bóng
10 - 8
Đánh chặn
11
TOTThẻ phạt
CHE- 4
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 0 | 8 |
| ||
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 12 | -2 | 7 |
| ||
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | -4 | 6 |
| ||
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | -9 | 3 |
| ||
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 2 |
| ||
| 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | -6 | 2 |
|
