Sự kiện chính
TOT
AVL- J. van Hecke
A. Robertson
2 - 3 - C. Gallagher
M. Kudus
1 - 3 - 0 - 3E. Buendia
J. McGinn
- 0 - 2N. Jackson
J. Manzambi
- 0 - 1J. Manzambi
B. Kamara
Thống kê
TOTTóm tắt
AVL- 64%
Kiểm soát bóng
36% - 1.953
Bàn thắng dự kiến
1.58 - 21
Tống số cú sút
15 - 7
Trúng mục tiêu
6 - 11
Phạt góc
1 - 9
Đã phạm lỗi
13 - 5
Việt vị
2 - 15
Ném biên
13
TOTTấn công
AVL- 21
Tống số cú sút
15 - 7
Trúng mục tiêu
6 - 9
Sút không trúng đích
6 - 5
Chặn pha dứt điểm
3 - 1
Đường chuyền quyết định
2 - 0
Phản công
6
TOTChuyền bóng
AVL- 34
Tổng số quả tạt
7 - 571
Tổng số đường chuyền
332
TOTTranh chấp tay đôi
AVL- 3
Thắng tranh chấp trên không
2 - 2
Thua tranh chấp trên không
3
TOTPhòng ngự
AVL- 5
Phát bóng
9 - 3
Cứu thua
5 - 15
Đá phạt
14 - 18
Phá bóng
27 - 6
Đánh chặn
28
TOTThẻ phạt
AVL- 1
Thẻ vàng
2 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Premier League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 |
| ||
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 |
| ||
| 17 | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 |
| ||
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | -9 | 3 |
| ||
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 2 |
| ||
| 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | -6 | 2 |
|
