Thống kê
STKTóm tắt
WRE- 56%
Kiểm soát bóng
44% - 11
Tống số cú sút
5 - 3
Trúng mục tiêu
3 - 6
Phạt góc
4 - 8
Đã phạm lỗi
5 - 2
Việt vị
1
STKTấn công
WRE- 11
Tống số cú sút
5 - 3
Trúng mục tiêu
3 - 4
Sút không trúng đích
2 - 4
Chặn pha dứt điểm
0
STKPhòng ngự
WRE- 3
Cứu thua
2 - 5
Đá phạt
8
STKThẻ phạt
WRE- 2
Thẻ vàng
0 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
Championship
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 | 12 | 8 | 20 |
| ||
| 9 | 12 | 6 | 2 | 4 | 18 | 16 | 2 | 20 |
| ||
| 10 | 12 | 5 | 3 | 4 | 19 | 16 | 3 | 18 |
| ||
| 16 | 12 | 3 | 5 | 4 | 19 | 17 | 2 | 14 |
| ||
| 17 | 12 | 3 | 5 | 4 | 15 | 18 | -3 | 14 |
| ||
| 18 | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 23 | -7 | 14 |
|
