Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Segunda Division
team-logoSporting Gijon
1 - 3
FT
team-logoMalaga
J. Otero 81' (pen)
Chupe 35'A. Nino 58'J. Lobete 87'
(HT 0-1) (FT 1-3)

Sporting Gijon vs MalagaKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

SPG

Tóm tắt

MAL
  • 52%

    Kiểm soát bóng

    48%
  • 3

    Trúng mục tiêu

    7
  • 5

    Phạt góc

    5
  • 11

    Đã phạm lỗi

    9
  • 5

    Việt vị

    0
SPG

Tấn công

MAL
  • 3

    Trúng mục tiêu

    7
  • 7

    Sút không trúng đích

    3
SPG

Phòng ngự

MAL
  • 3

    Phát bóng

    8
  • 3

    Cứu thua

    0
  • 0

    Đá phạt

    15
SPG

Thẻ phạt

MAL
  • 2

    Thẻ vàng

    4
  • 1

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Sporting Gijon0%0
0%0
Malaga0%0

Match details

crest
Segunda Division - Vòng đấu 20
Estadio El Molinon

Segunda Division crestSegunda Division

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Almeria crestAlmeria97021651121
W
W
W
W
W
2Eibar crestEibar97021910921
L
W
W
W
W
3Castellon crestCastellon96211541120
L
D
W
W
W
4Mallorca crestMallorca9522114717
W
D
L
W
W
5Sabadell crestSabadell9441107316
W
D
D
W
L
6Sporting Gijon crestSporting Gijon951398116
W
W
L
W
L
7Girona crestGirona9432159615
D
D
W
W
L
8Burgos CF crestBurgos CF94231210214
L
L
W
W
W
9Real Oviedo crestReal Oviedo9423119214
W
L
W
L
W
10Granada crestGranada94231413114
W
W
L
L
D
11Real Valladolid crestReal Valladolid93331311212
W
D
W
D
L
12Tenerife crestTenerife93331113-212
D
L
D
L
W
13Cordoba crestCordoba104061520-512
W
L
W
L
W
14Celta Fortuna crestCelta Fortuna93241415-111
W
L
D
L
L
15Eldense crestEldense93241011-111
W
W
L
L
W
16Las Palmas crestLas Palmas93241316-311
L
D
L
L
W
17Leganes crestLeganes10325615-911
L
L
L
L
W
18FC Andorra crestFC Andorra93151315-210
W
D
W
L
L
19Real Sociedad B crestReal Sociedad B92251217-58
L
L
L
L
W
20Cadiz crestCadiz9144111107
L
W
D
L
L
21AD Ceuta FC crestAD Ceuta FC9126820-125
L
D
W
D
L
22Albacete crestAlbacete9018520-151
L
L
L
L
D
Toàn bộ bảng đấu