Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Segunda Division
team-logoSporting Gijon
3 - 0
FT
team-logoCD Mirandes
J. Otero 45' + 1' (pen)J. Dubasin 53' (pen)G. Rosas 73'
(HT 1-0) (FT 3-0)

Sporting Gijon vs CD MirandesKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

SPG

Tóm tắt

MIR
  • 60%

    Kiểm soát bóng

    40%
  • 6

    Trúng mục tiêu

    2
  • 6

    Phạt góc

    6
  • 7

    Đã phạm lỗi

    14
  • 2

    Việt vị

    0
SPG

Tấn công

MIR
  • 6

    Trúng mục tiêu

    2
  • 3

    Sút không trúng đích

    6
SPG

Phòng ngự

MIR
  • 8

    Phát bóng

    7
  • 3

    Cứu thua

    3
  • 0

    Đá phạt

    9
SPG

Thẻ phạt

MIR
  • 1

    Thẻ vàng

    4
  • 0

    Thẻ đỏ

    1

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Sporting Gijon0%0
0%0
CD Mirandes0%0

Match details

crest
Segunda Division - Vòng đấu 23
Estadio El Molinon

Segunda Division crestSegunda Division

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Castellon crestCastellon76101421219
W
W
W
W
W
2Eibar crestEibar7601156918
W
W
W
W
W
3Almeria crestAlmeria7502114715
W
W
W
W
L
4Burgos CF crestBurgos CF7421117414
W
W
W
D
D
5Girona crestGirona7412148613
W
W
L
W
W
6Mallorca crestMallorca741283513
L
W
W
D
W
7Sabadell crestSabadell733186212
D
W
L
W
W
8Real Oviedo crestReal Oviedo732274311
W
L
W
D
W
9Tenerife crestTenerife732289-111
D
L
W
D
L
10Leganes crestLeganes732267-111
L
W
L
D
W
11Las Palmas crestLas Palmas73131011-110
L
L
W
D
L
12Sporting Gijon crestSporting Gijon731356-110
L
W
L
L
W
13Granada crestGranada72231011-18
L
L
D
L
W
14Real Sociedad B crestReal Sociedad B7223910-18
L
L
W
D
D
15Celta Fortuna crestCelta Fortuna7223811-38
D
L
L
W
L
16Real Valladolid crestReal Valladolid722369-38
W
D
L
W
D
17FC Andorra crestFC Andorra72051215-36
W
L
L
L
L
18Cordoba crestCordoba72051016-66
L
W
L
L
L
19Eldense crestEldense712449-55
L
L
W
D
L
20Cadiz crestCadiz7043710-34
D
L
L
L
D
21AD Ceuta FC crestAD Ceuta FC7115617-114
W
D
L
L
L
22Albacete crestAlbacete7016412-81
L
L
D
L
L
Toàn bộ bảng đấu