Sự kiện chính
SLP
ARS- Y. Mbodji
Thẻ vàng
- D. Doudera
Thẻ vàng
- 0 - 3M. Merino
D. Rice
- 0 - 2M. Merino
L. Trossard
- 0 - 1B. Saka
Ghi bàn từ chấm 11m
Thống kê
SLPTóm tắt
ARS- 41%
Kiểm soát bóng
59% - 0.575
Bàn thắng dự kiến
1.7 - 10
Tống số cú sút
13 - 0
Trúng mục tiêu
7 - 4
Phạt góc
7 - 24
Đã phạm lỗi
12 - 5
Việt vị
0 - 15
Ném biên
22
SLPTấn công
ARS- 10
Tống số cú sút
13 - 0
Trúng mục tiêu
7 - 4
Sút không trúng đích
2 - 6
Chặn pha dứt điểm
4 - 0
Phản công
0
SLPChuyền bóng
ARS- 13
Tổng số quả tạt
16 - 257
Tổng số đường chuyền
345
SLPTranh chấp tay đôi
ARS- 8
Thắng tranh chấp trên không
6 - 6
Thua tranh chấp trên không
8
SLPPhòng ngự
ARS- 7
Phát bóng
6 - 4
Cứu thua
0 - 12
Đá phạt
29 - 7
Phá bóng
8 - 12
Đánh chặn
9
SLPThẻ phạt
ARS- 3
Thẻ vàng
4 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
15%55525%1.005
60%2.389
Champions League
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 23 | 4 | 19 | 24 |
| ||
| 2 | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 | 21 |
| ||
| 3 | 8 | 6 | 0 | 2 | 20 | 8 | 12 | 18 |
| ||
| 33 | 8 | 1 | 1 | 6 | 10 | 21 | -11 | 4 |
| ||
| 34 | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 19 | -14 | 3 |
| ||
| 35 | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | -13 | 1 |
|