Sự kiện chính
SEV
MLL- J. Carmona
Thẻ vàng
- 1 - 3
- 1 - 2M. Joseph
J. Mojica
- 1 - 1V. Muriqi
J. Virgili
- R. Vargas
J. Carmona
1 - 0
Thống kê
SEVTóm tắt
MLL- 58%
Kiểm soát bóng
42% - 1.4
Bàn thắng dự kiến
0.615 - 13
Tống số cú sút
7 - 4
Trúng mục tiêu
6 - 9
Phạt góc
2 - 16
Đã phạm lỗi
13 - 3
Việt vị
0 - 15
Ném biên
19
SEVTấn công
MLL- 13
Tống số cú sút
7 - 4
Trúng mục tiêu
6 - 2
Sút không trúng đích
1 - 7
Chặn pha dứt điểm
0 - 2
Phản công
1
SEVChuyền bóng
MLL- 13
Tổng số quả tạt
8 - 411
Tổng số đường chuyền
299
SEVPhòng ngự
MLL- 3
Phát bóng
7 - 3
Cứu thua
3 - 13
Đá phạt
19 - 8
Phá bóng
14 - 7
Đánh chặn
8
SEVThẻ phạt
MLL- 2
Thẻ vàng
1 - 0
Thẻ đỏ
0
Chọn người chiến thắng của bạn
0%00%0
0%0
LaLiga
Trực tiếp
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 8 | 14 | 28 |
| ||
| 2 | 10 | 9 | 0 | 1 | 40 | 11 | 29 | 27 |
| ||
| 3 | 10 | 8 | 0 | 2 | 25 | 10 | 15 | 24 |
| ||
| 4 | 0 - 0 | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 21 |
| |
| 5 | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 | 18 | 1 | 19 |
| ||
| 6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 16 | 0 | 17 |
| ||
| 7 | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 11 | 3 | 12 |
| ||
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 9 | 3 | 12 |
| ||
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 15 | 15 | 0 | 12 |
| ||
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | 10 | 10 | 0 | 12 |
| ||
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 20 | -5 | 12 |
| ||
| 12 | 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 |
| ||
| 13 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 14 | -1 | 11 |
| ||
| 14 | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 20 | -10 | 11 |
| ||
| 15 | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 26 | -11 | 11 |
| ||
| 16 | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 10 |
| ||
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | 16 | 21 | -5 | 10 |
| ||
| 18 | 10 | 2 | 3 | 5 | 5 | 15 | -10 | 9 |
| ||
| 19 | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 17 | -10 | 6 |
| ||
| 20 | 0 - 0 | 11 | 0 | 6 | 5 | 7 | 19 | -12 | 6 |
|
Cập nhật lần cuối: 21 phút trước.
