SCS-Form
SCSSC Sagamihara
1
-
2
Giravanz Kitakyushu
L
Matsumoto Yamaga
1
-
3
SC Sagamihara
W
SC Sagamihara
1
-
1
Nagano Parceiro
D
SC Sagamihara
0
-
3
Jubilo Iwata
L
FC Ryukyu
2
-
1
SC Sagamihara
L
- Goal Scored (Conceded)
- 6/9
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 4/5
FCR-Form
FCRReilac Shiga
3
-
0
FC Ryukyu
L
FC Ryukyu
1
-
0
Kamatamare Sanuki
W
FC Ryukyu
3
-
0
Giravanz Kitakyushu
W
Kagoshima United
2
-
1
FC Ryukyu
L
FC Ryukyu
2
-
3
Yokohama FC
L
- Goal Scored (Conceded)
- 7/8
- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 4/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 2/5
Đối đầu
SCS5 trận gần nhất
FCR1
Win
1
Draw
3
Thắng
FC Ryukyu
2
-
1
SC Sagamihara
SC Sagamihara
4
-
1
FC Ryukyu
FC Ryukyu
2
-
0
SC Sagamihara
FC Ryukyu
2
-
1
SC Sagamihara
SC Sagamihara
0
-
0
FC Ryukyu
6
Ghi bàn
7- Trận đấu có trên 2,5 bàn thắng
- 3/5
- Cả hai đội đều ghi bàn
- 3/5
Chọn người chiến thắng của bạn
J. League 3
| Pos | Đội | P | W | D | L | F | A | +/- | PTS | Form | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 7 | 4 | 0 | 3 | 13 | 10 | 3 | 12 |
| ||
| 6 | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 11 |
| ||
| 7 | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 11 |
| ||
| 10 | 7 | 2 | 4 | 1 | 6 | 4 | 2 | 10 |
| ||
| 11 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 |
| ||
| 12 | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 14 | -4 | 10 |
|
