Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoRennes
5 - 0
FT
team-logoSaint-Etienne
A. Kalimuendo-Muinga 39' (pen), 61', 67' (pen)L. Blas 45' + 6'A. Gouiri 53'
(HT 2-0) (FT 5-0)

Rennes vs Saint-EtienneKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

REN

Tóm tắt

SEN
  • 72%

    Kiểm soát bóng

    28%
  • 3.2

    Bàn thắng dự kiến

    0.1
  • 18

    Tống số cú sút

    2
  • 9

    Trúng mục tiêu

    0
  • 6

    Phạt góc

    1
  • 14

    Đã phạm lỗi

    12
  • 2

    Việt vị

    1
  • 19

    Ném biên

    12
REN

Tấn công

SEN
  • 18

    Tống số cú sút

    2
  • 9

    Trúng mục tiêu

    0
  • 3

    Sút không trúng đích

    1
  • 6

    Chặn pha dứt điểm

    1
  • 0

    Phản công

    1
REN

Chuyền bóng

SEN
  • 19

    Tổng số quả tạt

    5
  • 688

    Tổng số đường chuyền

    272
REN

Tranh chấp tay đôi

SEN
  • 3

    Thắng tranh chấp trên không

    1
  • 1

    Thua tranh chấp trên không

    3
REN

Phòng ngự

SEN
  • 3

    Phát bóng

    7
  • 0

    Cứu thua

    4
  • 13

    Đá phạt

    16
  • 6

    Phá bóng

    18
  • 4

    Đánh chặn

    14
REN

Thẻ phạt

SEN
  • 0

    Thẻ vàng

    1
  • 0

    Thẻ đỏ

    1

Chọn người chiến thắng của bạn

Rennes0%0
0%0
Saint-Etienne0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 13
Roazhon Park

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Rennes crestRennes85121814416
W
L
W
L
W
2Lille crestLille8431116515
D
D
W
L
W
3Monaco crestMonaco8431117415
D
L
D
W
D
4Lyon crestLyon7421135814
W
L
W
D
W
5Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain7421149514
W
W
W
W
L
6Paris FC crestParis FC8422139414
L
W
L
W
D
7Lens crestLens84131612413
W
W
W
L
D
8Marseille crestMarseille84041813512
W
W
W
L
L
9Lorient crestLorient833276112
D
W
W
L
D
10Nice crestNice8323810-211
W
L
W
W
L
11Toulouse crestToulouse82421211110
D
W
D
W
D
12Auxerre crestAuxerre83141218-610
D
W
L
W
W
13Brest crestBrest8233141229
L
D
W
L
L
14Angers crestAngers8224915-68
D
L
L
W
D
15Le Mans crestLe Mans81431116-57
D
L
L
W
D
16Strasbourg crestStrasbourg82151218-67
L
L
L
L
D
17Troyes crestTroyes8125516-115
D
L
L
L
L
18Le Havre crestLe Havre8026815-72
L
L
L
L
D
Toàn bộ bảng đấu