Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Ligue 1
team-logoRennes
2 - 1
FT
team-logoNantes
E. Lepaul 8' (pen)V. Rongier 90' + 1'
I. Ganago 40'
(HT 1-1) (FT 2-1)

Rennes vs NantesKết quả & thống kê,

Sự kiện chính

Thống kê

REN

Tóm tắt

FCN
  • 63%

    Kiểm soát bóng

    37%
  • 1.71

    Bàn thắng dự kiến

    1.635
  • 13

    Tống số cú sút

    11
  • 5

    Trúng mục tiêu

    5
  • 6

    Phạt góc

    8
  • 14

    Đã phạm lỗi

    15
  • 5

    Việt vị

    1
  • 10

    Ném biên

    8
REN

Tấn công

FCN
  • 13

    Tống số cú sút

    11
  • 5

    Trúng mục tiêu

    5
  • 5

    Sút không trúng đích

    4
  • 3

    Chặn pha dứt điểm

    2
  • 4

    Phản công

    4
REN

Chuyền bóng

FCN
  • 12

    Tổng số quả tạt

    16
  • 461

    Tổng số đường chuyền

    255
REN

Phòng ngự

FCN
  • 9

    Phát bóng

    13
  • 4

    Cứu thua

    3
  • 16

    Đá phạt

    19
  • 25

    Phá bóng

    30
  • 12

    Đánh chặn

    6
REN

Thẻ phạt

FCN
  • 3

    Thẻ vàng

    2
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chọn người chiến thắng của bạn

Rennes0%0
0%0
Nantes0%0

Match details

crest
Ligue 1 - Vòng đấu 31
Roazhon Park

Ligue 1 crestLigue 1

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Paris Saint-Germain crestParis Saint-Germain962121101120
W
W
W
W
W
2Lille crestLille9531126618
W
D
D
W
L
3Lyon crestLyon9522157817
W
L
W
L
W
4Paris FC crestParis FC95221610617
W
L
W
L
W
5Rennes crestRennes95132019116
L
W
L
W
L
6Marseille crestMarseille95042013715
W
W
W
W
L
7Monaco crestMonaco94321210215
L
D
L
D
W
8Nice crestNice94231312114
W
W
L
W
W
9Lens crestLens94141613313
L
W
W
W
L
10Lorient crestLorient833276112
D
W
W
L
D
11Toulouse crestToulouse92431213-110
L
D
W
D
W
12Strasbourg crestStrasbourg93151719-210
W
L
L
L
L
13Auxerre crestAuxerre93151323-1010
L
D
W
L
W
14Brest crestBrest8233141229
L
D
W
L
L
15Angers crestAngers9225917-88
L
D
L
L
W
16Troyes crestTroyes9225716-98
W
D
L
L
L
17Le Mans crestLe Mans91441118-77
L
D
L
L
W
18Le Havre crestLe Havre9027920-112
L
L
L
L
L
Toàn bộ bảng đấu