Bạn đã trên 24 tuổi chưa?

Help us verify your age by providing an honest response. This site contains gambling advertising for 24+.

Age-restricted content

Bạn chưa đủ tuổi để xem nội dung liên quan đến cá cược. Bạn sẽ được chuyển hướng về trang chủ.

alt
Segunda Division
team-logoReal Oviedo
1 - 1
FT
team-logoNumancia
(HT 1-0) (FT 1-1)

Real Oviedo vs NumanciaKết quả & thống kê,

Thống kê

OVI

Tóm tắt

NUM
  • 48%

    Kiểm soát bóng

    52%
  • 3

    Trúng mục tiêu

    4
  • 6

    Phạt góc

    6
  • 15

    Đã phạm lỗi

    12
  • 3

    Việt vị

    1
OVI

Tấn công

NUM
  • 3

    Trúng mục tiêu

    4
  • 11

    Sút không trúng đích

    10
OVI

Thẻ phạt

NUM
  • 2

    Thẻ vàng

    3
  • 0

    Thẻ đỏ

    0

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chấn thương và Treo giò

  • Không có cầu thủ vắng mặt
Xem Đội hình xuất phát

Chọn người chiến thắng của bạn

Real Oviedo0%0
0%0
Numancia0%0

Match details

crest
Segunda Division - Vòng đấu 10
Nuevo Carlos Tartiere

Segunda Division crestSegunda Division

PosĐộiPWDLFA+/-PTSForm
1Eibar crestEibar87011871121
W
W
W
W
W
2Castellon crestCastellon86201531220
D
W
W
W
W
3Almeria crestAlmeria8602135818
W
W
W
W
W
4Girona crestGirona8422148614
D
W
W
L
W
5Mallorca crestMallorca842283514
D
L
W
W
D
6Burgos CF crestBurgos CF8422129314
L
W
W
W
D
7Sabadell crestSabadell834186213
D
D
W
L
W
8Sporting Gijon crestSporting Gijon841388013
W
L
W
L
L
9Granada crestGranada83231313011
W
L
L
D
L
10Real Oviedo crestReal Oviedo832388011
L
W
L
W
D
11Las Palmas crestLas Palmas83231213-111
D
L
L
W
D
12Tenerife crestTenerife83231012-211
L
D
L
W
D
13Leganes crestLeganes8323611-511
L
L
W
L
D
14Real Valladolid crestReal Valladolid8233811-39
D
W
D
L
W
15Cordoba crestCordoba83051318-59
W
L
W
L
L
16Real Sociedad B crestReal Sociedad B82241113-28
L
L
L
W
D
17Eldense crestEldense8224810-28
W
L
L
W
D
18Celta Fortuna crestCelta Fortuna82241014-48
L
D
L
L
W
19Cadiz crestCadiz8143111017
W
D
L
L
L
20FC Andorra crestFC Andorra82151215-37
D
W
L
L
L
21AD Ceuta FC crestAD Ceuta FC8125718-115
D
W
D
L
L
22Albacete crestAlbacete8017515-101
L
L
L
D
L
Toàn bộ bảng đấu